Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đại lý bán tour du lịch" (1)

đại lý bán tour du lịch
phát
Tiếng Anh Danh từretail travel agency
Từ vựng của tôi
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.

swap_horiz Từ liên quan "đại lý bán tour du lịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đại lý bán tour du lịch" (1)

có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.